ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "than vãn" (1件)
than vãn
日本語
動不平を言う
Anh ấy hay than vãn về công việc.
彼はよく仕事に不平を言う。
類語検索結果 "than vãn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "than vãn" (1件)
Anh ấy hay than vãn về công việc.
彼はよく仕事に不平を言う。
