menu_book
見出し語検索結果 "than vãn" (1件)
than vãn
日本語
動不平を言う
Anh ấy hay than vãn về công việc.
彼はよく仕事に不平を言う。
swap_horiz
類語検索結果 "than vãn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "than vãn" (1件)
Anh ấy hay than vãn về công việc.
彼はよく仕事に不平を言う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)